đất nước

đất nước

Đất nước Việt Nam có hình chữ S.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh thổ nhân dân của một quốc gia chủ quyền: "đất nước" chỉ một vùng lãnh thổ xác định, bao gồm đất đai, biển đảo, không phận cộng đồng người sinh sống trên đó, được tổ chức dưới một chính quyền chung.
    • Tổ quốc, quê hương: "đất nước" còn mang ý nghĩa thiêng liêng, tình cảm gắn bó, nơi chôn rau cắt rốn, nguồn cội của một cá nhân hay dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đất nước Việt Nam hình chữ S. (Lãnh thổ Việt Nam hình dạng giống chữ S.)
    • Mọi người dân đều trách nhiệm bảo vệ đất nước. (Mọi công dân đều có nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.)
    • Anh ấy sống xa đất nước đã mười năm. (Anh ấy đã sống cách xa quê hương mười năm.)
    • Tình yêu đất nước một tình cảm tự nhiên. (Lòng yêu nước một tình cảm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non sông đất nước": một cách nói trang trọng, thiêng liêng để chỉ Tổ quốc, thường dùng trong văn chương hoặc diễn văn.

    • Non sông đất nước ta ngày càng tươi đẹp. (Tổ quốc của chúng ta ngày càng tươi đẹp.)
  • "giang sơn đất nước": tương tự "non sông", nhấn mạnh đến lãnh thổ chủ quyền quốc gia.

    • Giang sơn đất nước thu về một mối. (Non sông, lãnh thổ đất nước thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc gia (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh thể chế, chính trị của một nước.

    • Việt Nam một quốc gia độc lập. (Việt Nam một nước độc lập.)
  • Tổ quốc (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng thiêng liêng, nhấn mạnh ý nghĩa là nơi nguồn cội.

    • Họ chiến đấu Tổ quốc. (Họ chiến đấu đất nước.)
  • Quê hương (danh từ): chỉ nơi mình sinh ra hoặc gắn bó máu thịt, phạm vi nhỏ hơn (có thể một làng, ) mang nhiều cảm xúc cá nhân hơn.

    • Anh ấy luôn nhớ về quê hương. (Anh ấy luôn nhớ về nơi chôn nhau cắt rốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước nhà: cách gọi thân mật, gần gũi về đất nước của mình.
  • Sơn hà: (từ Hán Việt, văn chương) non sông, đất nước.
  • Giang sơn: (từ Hán Việt) non sông, lãnh thổ đất nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Quê hương đất nước": cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh tình cảm gắn bó với nơi chôn rau cắt rốn với cả dân tộc.

    • Tình yêu quê hương đất nước động lực lớn lao. (Tình yêu đối với quê hương Tổ quốc một động lực to lớn.)
  • "Đất nước mến yêu": cách gọi trìu mến, thể hiện tình cảm yêu thương với Tổ quốc.

    • Chúng ta hãy cùng xây dựng đất nước mến yêu. (Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng Tổ quốc thân yêu.)